pump action

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • chế nạp đạn bằng bơm: "pump action" một loại chế hoạt động trên súng trường hoặc súng ngắn hiện đại, trong đó người dùng thực hiện chuyển động kéo đẩy một thanh trượt để đẩy vỏ đạn ra ngoài, lên súng nạp một viên đạn mới vào nòng.
dụ sử dụng
  • (Khẩu súng ngắn sử dụng chế nạp đạn bằng bơm để nạp đạn nhanh chóng.)
  • (Các thợ săn thường ưa chuộng súng trường chế nạp đạn bằng bơm độ tin cậy của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pump-action shotgun": một loại súng ngắn chế nạp đạn bằng bơm.

    • He carried a pump-action shotgun for home defense. (Anh ấy mang một khẩu súng ngắn chế nạp đạn bằng bơm để phòng thủ nhà cửa.)
  • "pump-action mechanism": bộ phận khí thực hiện chức năng nạp đạn bằng bơm.

    • The pump-action mechanism is simple and durable. ( chế nạp đạn bằng bơm rất đơn giản bền bỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pump (danh từ/động từ): bơm, hành động bơm.

    • He used a pump to inflate the tire. (Anh ấy dùng một cái bơm để bơm lốp xe.)
  • Action (danh từ): hành động, chế hoạt động.

    • The action of the gun is smooth. ( chế hoạt động của khẩu súng rất trơn tru.)
Từ đồng nghĩa
  • Slide action: chế trượt (một thuật ngữ tương tự trong súng).
  • Pump-operated: vận hành bằng bơm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pump out: bơm ra, thải ra.

    • The factory pumps out waste into the river. (Nhà máy bơm chất thải ra sông.)
  • Pump up: bơm lên, tăng cường.

    • He pumped up the tire before the trip. (Anh ấy bơm lốp xe trước chuyến đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Pump iron: tập tạ, tập thể hình.

    • He spends hours at the gym pumping iron. (Anh ấy dành hàng giờphòng gym để tập tạ.)
  • Pump someone for information: moi thông tin từ ai đó.

    • The journalist pumped the politician for information. (Nhà báo moi thông tin từ chính trị gia.)
pump action
A hunter uses the pump action to load his shotgun.